top boot
top
tɒp
top
boot
bu:t
boot

Định nghĩa và ý nghĩa của "top boot"trong tiếng Anh

Top boot
01

bốt đến nửa bắp chân, bốt cao

a boot reaching halfway up to the knee 
top boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
top boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng