Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tonne
01
tấn, tấn mét
a unit of weight equivalent to 1000 kilograms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tonnes
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tấn, tấn mét
LanGeek