toilet powder
toi
ˈtɔɪ
toy
let
lɪt
lit
pow
paʊ
paw
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "toilet powder"trong tiếng Anh

Toilet powder
01

phấn thơm, phấn rắc cơ thể

a fine powder for spreading on the body (as after bathing) 
toilet powder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toilet powders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng