to date
to
tu:
too
date
deɪt
deit

Định nghĩa và ý nghĩa của "to date"trong tiếng Anh

01

cho đến nay, cho đến bây giờ

up until now 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
To date, we have received over 100 applications for the job opening. 

Cho đến nay, chúng tôi đã nhận được hơn 100 đơn ứng tuyển cho vị trí tuyển dụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng