Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to date
01
cho đến nay, cho đến bây giờ
up until now
Các ví dụ
To date, no one has been able to solve the mystery surrounding the missing artifact.
Cho đến nay, chưa ai có thể giải đáp bí ẩn xung quanh hiện vật bị mất tích.



























