tin whistle
tin
ˈtɪn
tin
whi
vi
stle
səl
sēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "tin whistle"trong tiếng Anh

Tin whistle
01

sáo thiếc, còi thiếc

a small woodwind instrument with six holes and a short pipe 
tin whistle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tin whistles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng