tin foil
tin
tɪn
tin
foil
fɔɪl
foyl
tinfoil

Định nghĩa và ý nghĩa của "tin foil"trong tiếng Anh

Tin foil
01

giấy bạc, lá nhôm

foil made of aluminum 
tin foil definition and meaning
02

giấy thiếc, lá thiếc

foil made of tin or an alloy of tin and lead 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng