tiger cat
ti
ˈtaɪ
tai
ger
gər
gēr
cat
kæt
kāt
/tˈaɪɡə kˈat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiger cat"trong tiếng Anh

Tiger cat
01

mèo hổ, tigrillo

a medium-sized wild cat found in Central and South America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tiger cats
02

mèo vằn, mèo có bộ lông sọc

a cat having a striped coat
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng