tiffin
ti
ˈtɪ
ti
ffin
fɪn
fin
griffin

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiffin"trong tiếng Anh

Tiffin
01

bữa ăn nhẹ buổi trưa, bữa trưa nhẹ

a light midday meal, typically lunch 
tiffin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tiffins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng