tier
tier
tir
tir
/tˈiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tier"trong tiếng Anh

01

tầng, lớp

one of two or more layers one atop another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tiers
02

cấp, bậc

any one of two or more competitors who tie one another
03

dây buộc, vật dùng để buộc

something that is used for tying
04

cấp, bậc

a relative position or degree of value in a graded group
05

người buộc, người cột

a worker who ties something
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng