ticket window
ti
ˈtɪ
ti
cket
kɪt
kit
win
wɪn
vin
dow
dəʊ
dew

Định nghĩa và ý nghĩa của "ticket window"trong tiếng Anh

Ticket window
01

quầy vé, cửa sổ bán vé

a window through which tickets are sold (as from a ticket booth) 
ticket window definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ticket windows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng