three-decker
Pronunciation
/θɹˈiːdˈɛkɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "three-decker"trong tiếng Anh

Three-decker
01

bánh mì ba tầng, triple-decker

made with three slices of usually toasted bread
three-decker definition and meaning
02

tàu chiến ba boong, tàu ba tầng súng

a warship carrying guns on three decks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
three-deckers
03

tàu ba boong, tàu ba tầng

any ship having three decks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng