Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thoroughbred racing
/θˈʌɹoʊbɹˌɛd ɹˈeɪsɪŋ/
Thoroughbred racing
01
đua ngựa thuần chủng
the sport of racing thoroughbred horses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























