think tank
think
θɪnk
think
tank
tænk
tānk

Định nghĩa và ý nghĩa của "think tank"trong tiếng Anh

Think tank
01

nhóm chuyên gia, tổ chức nghiên cứu

a group of experts or organization dedicated to researching and developing ideas or policies on specific topics 
think tank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
think tanks
Các ví dụ
She joined a think tank that specializes in cybersecurity issues. 

Cô ấy đã tham gia một nhóm chuyên gia chuyên về các vấn đề an ninh mạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng