Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thing
01
thứ, đồ vật
an object that we cannot or do not need to name when we are talking about it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
things
Các ví dụ
She always carries a small thing to write down her thoughts.
Cô ấy luôn mang theo một thứ nhỏ để ghi lại suy nghĩ của mình.
02
thứ, vấn đề
a special situation
03
thứ, hành động
an action
04
vật, đồ vật
an artifact
05
thứ, vấn đề
a vaguely specified concern
06
vật, sự kiện
an event
07
thứ, đối tượng
a statement regarded as an object
08
vật, đối tượng
any attribute or quality considered as having its own existence
09
vật, mục tiêu
a special objective
10
vật, đối tượng
a separate and self-contained entity
11
thứ, cảm giác
a persistent illogical feeling of desire or aversion



























