thickness
thick
ˈθɪk
thik
ness
nəs
nēs
thinness

Định nghĩa và ý nghĩa của "thickness"trong tiếng Anh

Thickness
01

độ dày, bề dày

the measure of the distance between two parallel surfaces of an object 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

độ dày, bề dày

used of a line or mark 
03

độ dày, độ nhớt

resistance to flow 
04

độ dày, phát âm không rõ

indistinct articulation 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng