Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Test match
01
trận đấu thử nghiệm, trận đấu quốc tế
a competitive international match in sports such as cricket or rugby, serving as a formal test of skill between national teams
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
test matches
Các ví dụ
He scored a century in the test match against the visiting team.
Anh ấy ghi một trăm điểm trong trận đấu thử nghiệm với đội khách.



























