test match
Pronunciation
/tˈɛst mˈætʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "test match"trong tiếng Anh

Test match
01

trận đấu thử nghiệm, trận đấu quốc tế

a competitive international match in sports such as cricket or rugby, serving as a formal test of skill between national teams
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
test matches
Các ví dụ
They won the final test match of the season to clinch the series.
Họ đã thắng trận đấu thử nghiệm cuối cùng của mùa giải để giành chiến thắng loạt trận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng