Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Terminal velocity
01
vận tốc cuối, vận tốc giới hạn
the constant speed reached by a falling object when the drag force equals the gravitational force pulling it downward, resulting in no further acceleration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Skydivers reach terminal velocity during their freefall before deploying their parachutes.
Những người nhảy dù đạt đến vận tốc cuối trong quá trình rơi tự do trước khi triển khai dù.



























