tennis shot
te
ˈtɛ
te
nnis
nɪs
nis
shot
ʃɒt
shot

Định nghĩa và ý nghĩa của "tennis shot"trong tiếng Anh

Tennis shot
01

cú đánh tennis, phát bóng tennis

the act of hitting a tennis ball with a tennis racket 
tennis shot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tennis shots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng