tennis shoe
Pronunciation
/tˈɛnᵻs ʃˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tennis shoe"trong tiếng Anh

Tennis shoe
01

giày tennis, giày thể thao

a light, soft shoe with a rubber sole, worn for tennis or on casual occasions
Dialectbritish flagBritish
tennis shoe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tennis shoes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng