Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tennis shoe
01
giày tennis, giày thể thao
a light, soft shoe with a rubber sole, worn for tennis or on casual occasions
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tennis shoes



























