ten thousand
ten
ˈtɛn
ten
thou
θaʊ
thaw
sand
zənd
zēnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "ten thousand"trong tiếng Anh

ten thousand
01

mười nghìn, mươingàn

a specific number, equal to 10,000 
Các ví dụ
The concert had ten thousand people in the crowd. 

Buổi hòa nhạc có mười nghìn người trong đám đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng