Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Telephony
01
điện thoại
the process or activity of using telephones for communication
Các ví dụ
During emergencies, telephony plays a crucial role in connecting people to emergency services, allowing them to seek help and assistance quickly.
Trong các trường hợp khẩn cấp, điện thoại đóng một vai trò quan trọng trong việc kết nối mọi người với các dịch vụ khẩn cấp, cho phép họ tìm kiếm sự giúp đỡ và hỗ trợ nhanh chóng.



























