bilberry
bil
ˈbɪl
bil
be
rry
ri
ri
tilbury

Định nghĩa và ý nghĩa của "bilberry"trong tiếng Anh

Bilberry
01

việt quất đen, quả việt quất

a small, dark purple berry that resembles a blueberry and is known for its rich antioxidants and potential health benefits 
bilberry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bilberries
Các ví dụ
Bilberry-infused water is a refreshing and antioxidant-rich drink. 

Nước ngâm việt quất là một thức uống giải khát và giàu chất chống oxy hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng