Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tea rose
01
hồng trà, hồng nhạt tinh tế
having a soft and delicate shade of pink, resembling the color of tea rose petals
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tea rose
so sánh hơn
more tea rose
có thể phân cấp
Các ví dụ
The scarf she wore had a beautiful print featuring scattered tea rose blossoms.
Chiếc khăn cô ấy đeo có họa tiết đẹp với những bông hoa hồng trà rải rác.
Tea rose
01
hoa hồng trà, hồng trà
any of several hybrid bush roses derived from a tea-scented Chinese rose with pink or yellow flowers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tea roses



























