Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Taping
01
bản ghi trên băng từ, băng từ
a recording made on magnetic tape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tapings
Cây Từ Vựng
taping
tap
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bản ghi trên băng từ, băng từ
Cây Từ Vựng