tanka
tan
ˈtæn
tān
ka
/tˈaŋkə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tanka"trong tiếng Anh

01

tanka, tranh tôn giáo Tây Tạng trên vải

a Tibetan religious painting on fabric
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
thankas
02

tanka, một hình thức thơ truyền thống của Nhật Bản gồm năm dòng

a traditional form of Japanese poetry consisting of five lines, with a syllable count of 5-7-5-7-7
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng