biker
bi
ˈbaɪ
bai
ker
bakerbickerbiter

Định nghĩa và ý nghĩa của "biker"trong tiếng Anh

01

người đi xe máy, người đi xe đạp

someone who rides a motorcycle or bicycle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bikers
Các ví dụ
The biker sped down the highway on his motorcycle. 

Người đi xe máy lao nhanh trên đường cao tốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng