talk show
talk
tɔ:k
tawk
show
ʃəʊ
shew

Định nghĩa và ý nghĩa của "talk show"trong tiếng Anh

Talk show
01

chương trình trò chuyện, talk show

a type of TV or radio program on which famous people appear as guests to answer questions about themselves or other subjects 
Dialectamerican flagAmerican
chat showbritish flagBritish
talk show definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
talk shows
Các ví dụ
She appeared on a talk show to discuss her new book. 

Cô ấy xuất hiện trên một chương trình trò chuyện để thảo luận về cuốn sách mới của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng