bighearted
bi
ˈbɪ
bi
ghear
ˌghɑ:
ghaa
ted
tɪd
tid
uncharteddepartedparted

Định nghĩa và ý nghĩa của "bighearted"trong tiếng Anh

bighearted
01

hào phóng, nhân ái

having a generous and compassionate nature, often willing to help others selflessly 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bighearted
so sánh hơn
more bighearted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bighearted volunteer spent her weekends helping at the local shelter. 

Tình nguyện viên nhân hậu đã dành những ngày cuối tuần của mình để giúp đỡ tại nơi trú ẩn địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng