Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to take a hit
01
inhale through the nose
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
thì hiện tại
taking a hit
quá khứ đơn
took a hit
quá khứ phân từ
taken a hit
to take a hit
01
to suffer damage, loss, or a blow to one's confidence, pride, or reputation
cụm từ kết hợp
Các ví dụ
The company took a hit after the bad review.
LanGeek



























