to (takea hit
take
teɪk
teik
a
a
a
hit
hɪt
hit

Định nghĩa và ý nghĩa của "take a hit"trong tiếng Anh

to take a hit
01

inhale through the nose 

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
thì hiện tại
taking a hit
quá khứ đơn
took a hit
quá khứ phân từ
taken a hit
to take a hit
01

to suffer damage, loss, or a blow to one's confidence, pride, or reputation 

cụm từ kết hợp
Các ví dụ
The company took a hit after the bad review. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng