Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Big league
01
giải đấu lớn, giải đấu chính
the most important league in any sport (especially baseball)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
big leagues
02
giải đấu lớn, giải đấu hàng đầu
a group that is highly successful or prominent in a specific career or activity
LanGeek



























