big enchilada
big
ˈbɪg
big
en
ɛn
en
chi
ʧɪ
chi
la
lɑ:
laa
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "big enchilada"trong tiếng Anh

Big enchilada
01

nhân vật máu mặt, người quyền lực nhất

an individual who is very famous or influential 
Dialectamerican flagAmerican
big enchilada definition and meaning
tán thành
hài hước
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big enchiladas
Các ví dụ
Everyone waited for the big enchilada to arrive. 

Mọi người chờ nhân vật máu mặt xuất hiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng