Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Big enchilada
01
nhân vật máu mặt, người quyền lực nhất
an individual who is very famous or influential
Dialect
American
tán thành
hài hước
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big enchiladas
Các ví dụ
Everyone waited for the big enchilada to arrive.
Mọi người chờ nhân vật máu mặt xuất hiện.



























