big cat
big
bɪg
big
cat
kæt
kāt
/bˈɪɡ kˈat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "big cat"trong tiếng Anh

Big cat
01

mèo lớn, mèo hoang lớn

any large wild animal of the cat family, such as lions, tigers, etc.
big cat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big cats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng