switch-hitter
switch
swɪʧ
svich
hi
hi
tter
tɜr
tēr
British pronunciation
/swˈɪtʃhˈɪtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "switch-hitter"trong tiếng Anh

Switch-hitter
01

người đánh bóng thuận cả hai tay, tay đánh bóng switch

a baseball player who can bat both right-handed and left-handed
example
Các ví dụ
Every team values a versatile switch-hitter who can adapt to different pitching styles.
Mỗi đội đều đánh giá cao một cầu thủ đánh bóng hai tay có thể thích ứng với các phong cách ném bóng khác nhau.
02

người song tính, người thuận cả hai trong tình dục

slang term for a bisexual person
03

võ sĩ đấu được cả hai tay, võ sĩ đa năng

a boxer who can effectively switch between fighting stances, orthodox and southpaw, during a match
example
Các ví dụ
The switch-hitter's footwork was crucial in the bout.
Động tác chân của switch-hitter là rất quan trọng trong trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store