swing door
swing
swɪng
sving
door
dɔ:
daw

Định nghĩa và ý nghĩa của "swing door"trong tiếng Anh

Swing door
01

cửa đẩy, cửa xoay

a type of door that opens by swinging on hinges in a single direction 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swing doors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng