sweet nothings
sweet
ˈswi:t
svit
no
no
things
θɪngz
thingz

Định nghĩa và ý nghĩa của "sweet nothings"trong tiếng Anh

Sweet nothings
01

lời ngọt ngào, lời thì thầm yêu thương

loving or flirtatious words spoken quietly to someone, often during romantic moments 
sweet nothings definition and meaning
tán thành
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He whispered sweet nothings in her ear. 

Anh ấy thì thầm những lời ngọt ngào bên tai cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng