Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweet nothings
01
lời ngọt ngào, lời yêu thương
loving or flirtatious words spoken quietly to someone, often during romantic moments
Các ví dụ
Do n't be fooled by his sweet nothings — he says the same to everyone.
Đừng để bị lừa bởi những lời ngọt ngào của anh ta—anh ta nói điều tương tự với mọi người.



























