Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweet nothings
01
lời ngọt ngào, lời thì thầm yêu thương
loving or flirtatious words spoken quietly to someone, often during romantic moments
tán thành
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He whispered sweet nothings in her ear.
Anh ấy thì thầm những lời ngọt ngào bên tai cô ấy.



























