Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweet nothings
01
lời ngọt ngào, lời thì thầm yêu thương
loving or flirtatious words spoken quietly to someone, often during romantic moments
approving
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They spent the evening exchanging sweet nothings.
Họ dành cả buổi tối để nói với nhau những lời ngọt ngào.



























