Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweater
01
áo len, áo thun dài tay
a piece of clothing worn on the top part of our body that is made of cotton or wool, has long sleeves and a closed front
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sweaters
Các ví dụ
He bought a new sweater with a colorful pattern for me.
Anh ấy đã mua cho tôi một chiếc áo len mới với hoa văn đầy màu sắc.
02
người đổ mồ hôi, người hay toát mồ hôi
a person who perspires



























