Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweatband
01
băng quấn mồ hôi, băng đô thấm mồ hôi
a band of cloth that is worn around the wrist or head to keep the sweat out of the hand or eyes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweatbands
02
băng thấm mồ hôi, dải hút ẩm
a band of fabric or leather sewn inside the crown of a hat
Cây Từ Vựng
sweatband
sweat
band



























