sweat room
sweat
swɛt
svet
room
ru:m
room

Định nghĩa và ý nghĩa của "sweat room"trong tiếng Anh

Sweat room
01

phòng xông hơi, phòng tắm hơi Phần Lan

a Finnish steam bath; steam is produced by pouring water over heated rocks 
sweat room definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweat rooms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng