sweat duct
sweat
swɛt
svet
duct
dʌkt
dakt

Định nghĩa và ý nghĩa của "sweat duct"trong tiếng Anh

Sweat duct
01

ống dẫn mồ hôi, ống tuyến mồ hôi

a small tubular structure that carries sweat from the sweat glands to the skin's surface 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweat ducts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng