supra
sup
ˈsju:p
syoop
ra
sudrasutra

Định nghĩa và ý nghĩa của "supra"trong tiếng Anh

01

supra (trong văn bản hoặc tài liệu, ở vị trí trước đó)

(in writing) in a position earlier in a text or document 

above

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Refer to the table cited supra for detailed statistics. 

Tham khảo bảng được trích dẫn supra để biết thống kê chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng