Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Supper club
01
câu lạc bộ ăn tối, supper club
a social dining venue with entertainment where guests gather for dinner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
supper clubs
Các ví dụ
Friends gathered at the supper club for a night of laughter and good food.
Bạn bè tụ tập tại câu lạc bộ ăn tối để có một đêm đầy tiếng cười và đồ ăn ngon.



























