supper club
su
ˈsʌ
sa
pper
club
klʌb
klab

Định nghĩa và ý nghĩa của "supper club"trong tiếng Anh

Supper club
01

câu lạc bộ ăn tối, supper club

a social dining venue with entertainment where guests gather for dinner 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
supper clubs
Các ví dụ
Friends gathered at the supper club for a night of laughter and good food. 

Bạn bè tụ tập tại câu lạc bộ ăn tối để có một đêm đầy tiếng cười và đồ ăn ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng