Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
supine
01
nằm ngửa, nằm ngửa mặt lên trên
lying on the back with the face upward
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
In yoga class, we practiced various supine poses to stretch our muscles and relax our bodies.
Trong lớp yoga, chúng tôi đã thực hành nhiều tư thế nằm ngửa khác nhau để kéo giãn cơ bắp và thư giãn cơ thể.
02
nằm ngửa, thờ ơ
passive as a result of indolence or indifference
Cây Từ Vựng
resupine
supinely
supine



























