supine
su
ˈsju:
syoo
pine
paɪn
pain
spine

Định nghĩa và ý nghĩa của "supine"trong tiếng Anh

01

nằm ngửa, nằm ngửa mặt lên trên

lying on the back with the face upward 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
In yoga class, we practiced various supine poses to stretch our muscles and relax our bodies. 

Trong lớp yoga, chúng tôi đã thực hành nhiều tư thế nằm ngửa khác nhau để kéo giãn cơ bắp và thư giãn cơ thể.

02

nằm ngửa, thờ ơ

passive as a result of indolence or indifference 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng