supervisory
su
ˌsju:
syoo
per
vi
ˈvaɪ
vai
so
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "supervisory"trong tiếng Anh

supervisory
01

giám sát, thuộc về giám sát

relating to or having the responsibility of directing and watching a person or an activity 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng