Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
superabundant
01
dư thừa, hơn cả đủ
existing in an amount or quantity that is more than sufficient
approving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most superabundant
so sánh hơn
more superabundant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The orchard was superabundant with ripe, juicy fruits hanging from every tree.
Vườn cây ăn quả dư thừa với những trái chín mọng, ngon ngọt treo trên mỗi cây.
Cây Từ Vựng
superabundant
superabund



























