Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunshine-roof
01
nóc trời, nóc trượt
an automobile roof having a sliding or raisable panel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunshine-roofs
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nóc trời, nóc trượt