betting shop
be
ˈbɛ
be
tting
tɪng
ting
shop
ʃɒp
shop

Định nghĩa và ý nghĩa của "betting shop"trong tiếng Anh

Betting shop
01

cửa hàng cá cược, nhà cái

a physical or online location where people can place bets on various sporting events and other types of competitions, with odds determined by the bookmaker 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
betting shops
Các ví dụ
I stopped by the betting shop to place a bet on the horse race this afternoon. 

Tôi ghé qua cửa hàng cá cược để đặt cược vào cuộc đua ngựa chiều nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng