Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
summarily
01
tóm tắt, không chậm trễ
without unnecessary delay or detailed consideration
Các ví dụ
Recognizing the error, they rectified it summarily.
Nhận ra lỗi, họ đã sửa chữa nó ngay lập tức.
02
tóm tắt, không chậm trễ
in a hasty or abrupt manner, often without warning or preparation
Các ví dụ
The judge summarily rejected the appeal, offering no further explanation.
Thẩm phán một cách sơ lược bác bỏ kháng cáo, không đưa ra thêm lời giải thích nào.



























