sumach
su
ˈsu:
soo
mach
mæk
māk

Định nghĩa và ý nghĩa của "sumach"trong tiếng Anh

Sumach
01

cây sơn, cây sơn (cây bụi hoặc cây thuộc chi Rhus)

a shrub or tree of the genus Rhus (usually limited to the non-poisonous members of the genus) 
sumach definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sumachs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng