Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sugar cane
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sugar canes
Các ví dụ
The farmers grow sugar cane in large fields to produce sugar.
Nông dân trồng mía đường trên những cánh đồng lớn để sản xuất đường.



























