sugar cane
su
ˈʃʊ
shoo
gar
gər
gēr
cane
keɪn
kein
/ʃˈʊɡə kˈeɪn/
sugarcane

Định nghĩa và ý nghĩa của "sugar cane"trong tiếng Anh

Sugar cane
01

mía đường, cây mía

a type of tall tropical plant that sugar can be extracted from its stems
sugar cane definition and meaning
Các ví dụ
In many tropical regions, sugar cane thrives due to the warm climate.
Ở nhiều vùng nhiệt đới, mía đường phát triển mạnh nhờ khí hậu ấm áp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng