sugar cane
su
ˈʃʊ
shoo
gar
cane
keɪn
kein
sugarcane
sugarcane

Định nghĩa và ý nghĩa của "sugar cane"trong tiếng Anh

Sugar cane
01

mía đường, cây mía

a type of tall tropical plant that sugar can be extracted from its stems 
sugar cane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sugar canes
Các ví dụ
The farmers grow sugar cane in large fields to produce sugar. 

Nông dân trồng mía đường trên những cánh đồng lớn để sản xuất đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng